Thông số Băng tải Thông số Chiều rộng băng tải Model A (song song) Chiều dài (mm) Model B/C (Nâng) Chiều dài Model D (dốc có sàn) Chiều dài Khung (dầm bên) Chân Động cơ (W) Loại băng tải 300/400/500/ 600/800/1200 hoặc tùy chỉnh 1000 1000 1500 Thép không gỉ thép cacbon hợp kim nhôm Thép không gỉ thép cacbon hợp kim nhôm 120/200/ 400/750/ 1.5 PVC PU Cao su chịu mài mòn Thực phẩm 1500 1500 2000 2000 2000 2500 2500 2500 3000 3000 3000 3500 4000 5...